Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依据

依据

yī jù

HSK 5

Nghĩa

  • căn cứ vào
  • căn cứ

Định nghĩa

根据;作为论断前提或言行基础的事物。

Basis; foundation; something that serves as a premise or basis for judgment or action.

Cách dùng

常作为名词或介词使用,表示根据、按照某事物。

Often used as a noun or preposition, meaning 'according to' or 'on the basis of'.

Ví dụ

  • 1 我们必须依据事实做出判断。(We must make judgments based on facts.)
  • 2 这个决定有法律依据。(This decision has a legal basis.)
  • 3 依据老师的建议选择了专业。(He chose his major based on the teacher's advice.)
  • 4 依据天气预报,明天会下雨。(According to the weather forecast, it will rain tomorrow.)
  • 5 这项研究缺乏科学依据。(This research lacks scientific basis.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản