依据
yī jù
Nghĩa
- căn cứ vào
- căn cứ
Định nghĩa
依据指作为根据或凭证的事物;也可以用作动词,表示以某事物为根据。
依据 là sự vật được dùng làm căn cứ hoặc bằng chứng; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị lấy sự vật nào đó làm căn cứ.
Cách dùng
依据常用作名词,表示“根据、基础”;也可用作介词或动词,表示“按照、基于”。后面常接法律、事实、数据等。
依据 thường dùng làm danh từ, biểu thị 'căn cứ, cơ sở'; cũng có thể dùng làm giới từ hoặc động từ, biểu thị 'theo, dựa trên'. Phía sau thường đi kèm với pháp luật, sự thật, dữ liệu, v.v.
Ví dụ
- 1 我们做决定要有科学的依据。 (Chúng ta đưa ra quyết định cần có căn cứ khoa học.)
- 2 依据法律规定,他必须承担责任。 (Theo quy định của pháp luật, anh ta phải chịu trách nhiệm.)
- 3 这些数据是研究的重要依据。 (Những dữ liệu này là căn cứ quan trọng cho nghiên cứu.)
- 4 你可以依据自己的经验来判断。 (Bạn có thể dựa vào kinh nghiệm của bản thân để phán đoán.)
- 5 他说的话没有任何事实依据。 (Lời anh ta nói không có căn cứ thực tế nào.)
- 6 依据天气情况,我们决定推迟比赛。 (Căn cứ vào tình hình thời tiết, chúng tôi quyết định hoãn trận đấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.