Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依旧

依旧

yī jiù

HSK 6

Nghĩa

  • vẫn như cũ
  • vẫn

Định nghĩa

表示某种情况或状态和过去一样,没有改变。

Diễn tả một tình huống hoặc trạng thái vẫn giống như trước đây, không thay đổi.

Cách dùng

通常作副词,修饰动词或形容词,放在主语之后、谓语之前。也可以用在句首。

Thường đóng vai trò trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ. Cũng có thể dùng ở đầu câu.

Ví dụ

  • 1 多年未见,他依旧那么年轻。 (Nhiều năm không gặp, anh ấy vẫn trẻ như xưa.)
  • 2 尽管他已经退休,但他依旧关心国家大事。 (Dù đã về hưu, ông ấy vẫn quan tâm đến việc lớn của đất nước.)
  • 3 这座老房子依旧保持着原来的样子。 (Ngôi nhà cũ này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.)
  • 4 昨天的天气预报说今天有雨,今天依旧如此。 (Dự báo thời tiết hôm qua nói hôm nay có mưa, hôm nay vẫn như vậy.)
  • 5 时间过去了这么久,我对你的爱依旧不变。 (Thời gian trôi qua đã lâu như vậy, tình yêu của tôi dành cho bạn vẫn không đổi.)
  • 6 依旧每天坚持锻炼身体。 (Anh ấy vẫn mỗi ngày kiên trì tập thể dục.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản