依次
yī cì
Nghĩa
- lần lượt
- theo thứ tự
Định nghĩa
按照先后顺序,一个一个地。
Theo thứ tự trước sau, từng cái một.
Cách dùng
表示动作或事物按一定的顺序进行,常修饰动词,作状语。
Biểu thị hành động hoặc sự vật diễn ra theo một thứ tự nhất định, thường bổ nghĩa cho động từ, làm trạng ngữ.
Ví dụ
- 1 请依次排队上车。 (Xin hãy xếp hàng lần lượt lên xe.)
- 2 老师依次叫学生的名字。 (Cô giáo gọi tên học sinh lần lượt.)
- 3 我们依次参观了各个展厅。 (Chúng tôi lần lượt tham quan các phòng trưng bày.)
- 4 请把文件依次放在桌子上。 (Hãy đặt các tài liệu lên bàn theo thứ tự.)
- 5 运动员依次进入场地。 (Các vận động viên lần lượt vào sân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.