依法
yī fǎ
Nghĩa
- theo pháp luật
Định nghĩa
依照法律。
Theo pháp luật.
Cách dùng
“依法”是副词,常放在动词前,表示按照法律的规定行事,多用于法律、政治等正式场合。
“依法” là phó từ, thường đặt trước động từ, biểu thị hành động theo quy định của pháp luật, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị trang trọng.
Ví dụ
- 1 依法治国,是党领导人民治理国家的基本方略。 (Quản lý đất nước theo pháp luật là phương lược cơ bản của Đảng lãnh đạo nhân dân.)
- 2 所有公民都应依法纳税。 (Mọi công dân đều phải nộp thuế theo pháp luật.)
- 3 法院依法审理了这起案件。 (Tòa án đã xét xử vụ án này theo pháp luật.)
- 4 他们依法维护自己的权益。 (Họ bảo vệ quyền lợi của mình theo pháp luật.)
- 5 依法惩处违法行为,维护社会秩序。 (Trừng trị hành vi vi phạm pháp luật theo pháp luật, giữ gìn trật tự xã hội.)
- 6 我们必须依法办事。 (Chúng ta phải làm việc theo pháp luật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản