Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依然

依然

yī rán

HSK 5

Nghĩa

  • vẫn
  • vẫn như cũ

Định nghĩa

表示情况没有变化,仍然如此。

Diễn tả tình huống không thay đổi, vẫn như vậy.

Cách dùng

通常作副词,修饰动词或形容词,表示某种状态或情况继续保持不变。有时也作形容词,形容事物没有改变。

Thường dùng như phó từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị một trạng thái hoặc tình huống tiếp tục giữ nguyên không đổi. Đôi khi dùng như tính từ, miêu tả sự vật không thay đổi.

Ví dụ

  • 1 十年过去了,这个小村庄依然宁静。 (Mười năm trôi qua, ngôi làng nhỏ này vẫn yên tĩnh như trước.)
  • 2 他依然保持着每天晨跑的习惯。 (Anh ấy vẫn giữ thói quen chạy bộ buổi sáng mỗi ngày.)
  • 3 虽然失败了很多次,但她依然没有放弃。 (Dù đã thất bại nhiều lần, nhưng cô ấy vẫn không bỏ cuộc.)
  • 4 这个问题依然存在,需要我们进一步解决。 (Vấn đề này vẫn còn tồn tại, cần chúng ta tiếp tục giải quyết.)
  • 5 尽管天气很冷,他依然穿着单薄的外套。 (Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn mặc chiếc áo khoác mỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome