Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依赖

依赖

yī lài

HSK 6

Nghĩa

  • dựa vào
  • phụ thuộc

Định nghĩa

指依靠别人或事物而不能自立或自给;也指事物之间互为条件而不可分离。

Chỉ việc dựa vào người khác hoặc sự vật mà không thể tự lập hoặc tự cung tự cấp; cũng chỉ sự việc giữa các sự vật tạo điều kiện cho nhau mà không thể tách rời.

Cách dùng

作动词,后接宾语,表示依靠某人或某事;也可作名词,指依靠关系。有时带贬义,表示缺乏独立性。

Được dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị dựa vào ai đó hoặc việc gì; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ mối quan hệ phụ thuộc. Đôi khi mang nghĩa tiêu cực, biểu thị thiếu tính độc lập.

Ví dụ

  • 1 孩子不能总是依赖父母。 (Trẻ em không thể luôn luôn ỷ lại vào cha mẹ.)
  • 2 这个项目依赖先进的技术。 (Dự án này phụ thuộc vào công nghệ tiên tiến.)
  • 3 他对药物产生了依赖。 (Anh ấy đã phụ thuộc vào thuốc.)
  • 4 经济发展不能过度依赖出口。 (Phát triển kinh tế không thể phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu.)
  • 5 我们要学会独立,减少对别人的依赖。 (Chúng ta phải học cách độc lập, giảm bớt sự phụ thuộc vào người khác.)
  • 6 这两个国家相互依赖。 (Hai quốc gia này phụ thuộc lẫn nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản