Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依附

依附

yī fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • bám vào
  • phụ thuộc

Định nghĩa

依附指依靠、依赖;也指附着、靠拢。

依附 có nghĩa là dựa vào, phụ thuộc; cũng chỉ sự bám vào, tụ lại.

Cách dùng

作动词,常用于“依附于/依附在”的结构,表示依靠某人或某物,或附着在某物上。多用于人或物的依赖关系,有时带有贬义。

Được dùng như động từ, thường dùng trong cấu trúc '依附于/依附在', biểu thị dựa vào ai đó hoặc vật nào đó, hoặc bám vào vật nào đó. Thường dùng cho quan hệ phụ thuộc giữa người hoặc vật, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 依附于丈夫生活,没有独立的经济来源。 (Cô ấy sống dựa dẫm vào chồng, không có nguồn thu nhập độc lập.)
  • 2 攀岩者依附在岩壁上,慢慢向上移动。 (Người leo núi bám vào vách đá, từ từ di chuyển lên trên.)
  • 3 这些藤蔓依附在墙上生长。 (Những dây leo này bám vào tường để sinh trưởng.)
  • 4 国家不能总是依附于外国的援助。 (Đất nước không thể luôn dựa dẫm vào viện trợ nước ngoài.)
  • 5 有些小国依附于大国的保护。 (Một số nước nhỏ phụ thuộc vào sự bảo hộ của nước lớn.)
  • 6 这个公司依附母公司发展,没有自己的核心技术。 (Công ty này phát triển nhờ dựa vào công ty mẹ, không có công nghệ cốt lõi riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản