Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 依靠

依靠

yī kào

HSK 5

Nghĩa

  • dựa vào
  • nương tựa

Định nghĩa

依靠指指望(某人或某事)来达到某种目的;也可以指所依靠的人或物。

依靠 có nghĩa là trông cậy (vào ai hoặc việc gì) để đạt được mục đích nào đó; cũng có thể chỉ người hoặc vật mà mình dựa vào.

Cách dùng

依靠通常作动词,后接宾语,表示依赖、指望;也可作名词,表示所依赖的对象。常用来表达一种依赖关系。

依靠 thường được dùng như động từ, theo sau bởi tân ngữ, biểu thị sự dựa dẫm, trông cậy; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ đối tượng mà mình dựa vào. Thường dùng để diễn tả mối quan hệ phụ thuộc.

Ví dụ

  • 1 我们依靠自己的努力取得成功。(Chúng tôi dựa vào nỗ lực của chính mình để đạt được thành công.)
  • 2 他失去了经济依靠。(Anh ấy mất đi chỗ dựa kinh tế.)
  • 3 政府依靠税收来提供公共服务。(Chính phủ dựa vào thuế để cung cấp dịch vụ công cộng.)
  • 4 老年人需要依靠子女的照顾。(Người già cần dựa vào sự chăm sóc của con cái.)
  • 5 这个项目的成功依靠团队的紧密合作。(Sự thành công của dự án này dựa trên sự hợp tác chặt chẽ của nhóm.)
  • 6 她是家里唯一的依靠。(Cô ấy là chỗ dựa duy nhất của gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome