Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侥幸

侥幸

jiǎo xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • may mắn
  • ăn may

Định nghĩa

由于偶然因素而获得成功或避免灾祸;也指企图依靠偶然因素而成功。

Do yếu tố ngẫu nhiên mà đạt được thành công hoặc tránh được tai họa; cũng chỉ việc cố gắng dựa vào yếu tố ngẫu nhiên để thành công.

Cách dùng

常作状语或定语,用于描述某人因运气而得到好结果,或心里存有依靠运气的念头。常见搭配有‘侥幸心理’、‘侥幸逃脱’、‘侥幸成功’等。

Thường dùng làm trạng ngữ hoặc định ngữ, dùng để miêu tả ai đó nhờ may mắn mà có kết quả tốt, hoặc trong lòng có ý nghĩ dựa vào vận may. Các cụm từ thường gặp như 'tâm lý hú họa' (侥幸心理), 'may mắn thoát được' (侥幸逃脱), 'may mắn thành công' (侥幸成功).

Ví dụ

  • 1 他侥幸躲过了这场车祸。 (Anh ấy may mắn tránh được vụ tai nạn xe này.)
  • 2 不要抱有侥幸心理,要脚踏实地去努力。 (Đừng có tâm lý hú họa, phải bước đi vững chắc mà nỗ lực.)
  • 3 这次考试他能及格纯属侥幸。 (Kỳ thi lần này anh ấy đậu được hoàn toàn là nhờ may mắn.)
  • 4 罪犯侥幸逃脱了警方的追捕,但最终仍被抓获。 (Tên tội phạm đã may mắn thoát khỏi sự truy đuổi của cảnh sát, nhưng cuối cùng vẫn bị bắt.)
  • 5 我们不能把成功寄托在侥幸上。 (Chúng ta không thể đặt thành công vào sự may rủi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome