Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • bên
  • phía bên

Định nghĩa

指旁边、侧面;倾斜,偏向一边。

side; to incline, to lean.

Cách dùng

可用于表示方位(如左),表示斜着(如身),或表示偏向(如重)。

Used for directions (e.g., left side), indicating slanting (e.g., sideways), or indicating emphasis (e.g., focus on).

Ví dụ

  • 1 请把书放在桌子的左。 (Please put the book on the left side of the desk.)
  • 2 着身子通过了狭窄的通道。 (He sidled through the narrow passage.)
  • 3 这次考试重考察基础知识。 (This exam focuses on basic knowledge.)
  • 4 汽车翻在路边。 (The car overturned on the side of the road.)
  • 5 耳倾听外面的声音。 (He cocked his ear to listen to the sounds outside.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản