Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侧

侧

cè

HSK 6

Nghĩa

  • bên
  • phía bên

Định nghĩa

指旁边,两面中的一面;也指倾斜,不正。

Bên, phía (một trong hai mặt); cũng có nghĩa là nghiêng, lệch.

Cách dùng

常用作名词表示“旁边”或“某一面”,如“左侧”“右侧”;也可用作动词表示“倾斜”,如“侧身”。在复合词中常出现,如“侧面”“侧重”。

Thường dùng như danh từ chỉ 'bên' hoặc 'một phía', như 'bên trái', 'bên phải'; cũng có thể dùng như động từ chỉ 'nghiêng', như 'nghiêng người'. Xuất hiện trong các từ ghép như 'mặt bên' (侧面), 'coi trọng' (侧重).

Ví dụ

  • 1 请站在我的左侧。 (Xin hãy đứng ở bên trái tôi.)
  • 2 那个房子在路的右侧。 (Ngôi nhà đó ở phía bên phải đường.)
  • 3 他侧过身去,让我过去。 (Anh ta nghiêng người sang một bên, để tôi đi qua.)
  • 4 这次考试侧重听力。 (Kỳ thi lần này chú trọng phần nghe.)
  • 5 我们看到了山的侧面。 (Chúng tôi nhìn thấy mặt bên của ngọn núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome