侧
cè
Nghĩa
- bên
- phía bên
Định nghĩa
指旁边,两面中的一面;也指倾斜,不正。
Bên, phía (một trong hai mặt); cũng có nghĩa là nghiêng, lệch.
Cách dùng
常用作名词表示“旁边”或“某一面”,如“左侧”“右侧”;也可用作动词表示“倾斜”,如“侧身”。在复合词中常出现,如“侧面”“侧重”。
Thường dùng như danh từ chỉ 'bên' hoặc 'một phía', như 'bên trái', 'bên phải'; cũng có thể dùng như động từ chỉ 'nghiêng', như 'nghiêng người'. Xuất hiện trong các từ ghép như 'mặt bên' (侧面), 'coi trọng' (侧重).
Ví dụ
- 1 请站在我的左侧。 (Xin hãy đứng ở bên trái tôi.)
- 2 那个房子在路的右侧。 (Ngôi nhà đó ở phía bên phải đường.)
- 3 他侧过身去,让我过去。 (Anh ta nghiêng người sang một bên, để tôi đi qua.)
- 4 这次考试侧重听力。 (Kỳ thi lần này chú trọng phần nghe.)
- 5 我们看到了山的侧面。 (Chúng tôi nhìn thấy mặt bên của ngọn núi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.