侧重
cè zhòng
Nghĩa
- chú trọng
- nghiêng về
Định nghĩa
着重于某一方面;偏重。
Tập trung vào một mặt nào đó; thiên về.
Cách dùng
侧重是动词,后接名词或小句,表示在多个方面中特别重视某一方面。
侧重 là động từ, theo sau là danh từ hoặc mệnh đề, biểu thị việc đặc biệt chú trọng một phương diện nào đó trong nhiều phương diện.
Ví dụ
- 1 这个项目侧重市场调研。 (Dự án này chú trọng khảo sát thị trường.)
- 2 他的工作侧重管理。 (Công việc của anh ấy thiên về quản lý.)
- 3 学习中要侧重理解,而不是死记硬背。 (Trong học tập cần chú trọng hiểu bài, chứ không phải học vẹt.)
- 4 政府政策侧重支持中小企业。 (Chính sách của chính phủ chú trọng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
- 5 这篇文章侧重讨论环境问题。 (Bài viết này tập trung thảo luận các vấn đề môi trường.)
- 6 他说话总是侧重于问题的本质。 (Anh ấy khi nói luôn nhấn mạnh vào bản chất của vấn đề.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản