侧面
cè miàn
Nghĩa
- mặt bên
- khía cạnh
Định nghĩa
侧面指物体的左右两侧的面,也比喻事物的某个方面或角度。
Mặt bên là mặt ở hai bên của vật thể, cũng ví von về một phương diện hoặc góc độ nào đó của sự việc.
Cách dùng
常用于描述物体或人的侧面,也可用于抽象事物,表示从非主要角度观察或考虑问题。
Thường dùng để miêu tả mặt bên của vật thể hoặc con người, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị quan sát hoặc xem xét vấn đề từ góc độ không chính diện.
Ví dụ
- 1 这座大楼的侧面有一个紧急出口。 (Mặt bên của tòa nhà này có một lối thoát hiểm.)
- 2 我们需要从侧面了解这个问题。 (Chúng ta cần hiểu rõ vấn đề này từ khía cạnh khác.)
- 3 他很善于从侧面观察别人。 (Anh ấy rất giỏi quan sát người khác từ bên cạnh.)
- 4 这张照片拍的是她的侧面。 (Bức ảnh này chụp nghiêng của cô ấy.)
- 5 从侧面看,这座山显得更加雄伟。 (Nhìn từ phía bên, ngọn núi này trông hùng vĩ hơn.)
- 6 我们应该从多个侧面来评估这个方案。 (Chúng ta nên đánh giá phương án này từ nhiều khía cạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.