Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侵害

侵害

qīn hài

HSK 7–9

Nghĩa

  • xâm hại
  • gây hại

Định nghĩa

指用暴力或非法手段侵犯他人或国家的权利、利益,或破坏某种事物。

Chỉ việc dùng bạo lực hoặc thủ đoạn bất hợp pháp xâm phạm quyền lợi, lợi ích của người khác hoặc quốc gia, hoặc phá hoại một sự vật nào đó.

Cách dùng

多用于法律、政治、社会等语境,表示对权利、利益、主权等的侵犯。常与“权利”、“利益”、“主权”、“人身”等词搭配。

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị, xã hội, biểu thị sự xâm phạm đối với quyền lợi, lợi ích, chủ quyền, v.v. Thường kết hợp với các từ như “quyền lợi”, “lợi ích”, “chủ quyền”, “nhân thân”.

Ví dụ

  • 1 这种行为严重侵害了消费者的合法权益。 (Hành vi này đã xâm hại nghiêm trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.)
  • 2 国家主权不容侵害。 (Chủ quyền quốc gia không cho phép bị xâm phạm.)
  • 3 侵害他人隐私是违法的。 (Xâm phạm quyền riêng tư của người khác là vi phạm pháp luật.)
  • 4 该条约旨在防止生态系统的侵害。 (Hiệp ước này nhằm ngăn chặn sự xâm hại đối với hệ sinh thái.)
  • 5 这些害虫对农作物侵害很大。 (Những loài sâu bệnh này gây hại rất lớn cho cây trồng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome