Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 侵权

侵权

qīn quán

HSK 7–9

Nghĩa

  • xâm phạm quyền
  • vi phạm bản quyền

Định nghĩa

指不法侵害他人合法权益的行为,包括侵犯人身权、财产权、知识产权等。

Chỉ hành vi xâm phạm trái pháp luật đối với quyền lợi hợp pháp của người khác, bao gồm xâm phạm nhân thân, tài sản, sở hữu trí tuệ, v.v.

Cách dùng

通常作动词用,可带宾语,如“侵权他人”较不常见,更多作名词或定语,如“侵权行为”、“侵权责任”。在法律语境中,“侵权”特指民事侵权行为。

Thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, nhưng cách dùng phổ biến hơn là danh từ hoặc định ngữ, như “hành vi xâm phạm quyền”, “trách nhiệm bồi thường do xâm phạm”. Trong ngữ cảnh pháp lý, “侵权” đặc biệt chỉ hành vi xâm phạm dân sự.

Ví dụ

  • 1 未经许可使用他人照片是侵权行为。 (Việc sử dụng ảnh của người khác khi chưa được phép là hành vi xâm phạm quyền.)
  • 2 这家公司被起诉侵犯版权。 (Công ty này bị kiện vì xâm phạm bản quyền.)
  • 3 他因为侵权赔偿了很多钱。 (Anh ấy vì xâm phạm quyền mà phải bồi thường rất nhiều tiền.)
  • 4 知识产权侵权问题越来越严重。 (Vấn đề xâm phạm sở hữu trí tuệ ngày càng nghiêm trọng.)
  • 5 我们必须依法制止侵权行为。 (Chúng ta phải ngăn chặn hành vi xâm phạm quyền theo pháp luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản