侵略
qīn lüè
Nghĩa
- xâm lược
Định nghĩa
指一国侵犯别国的领土、主权,用武力侵占他国领土、掠夺资源等。
Chỉ việc một nước xâm phạm lãnh thổ, chủ quyền của nước khác, dùng vũ lực chiếm đất đai, cướp bóc tài nguyên của nước khác.
Cách dùng
一般作动词或名词,常指军事上的入侵,也用于比喻其他领域的强行介入。
Thường dùng làm động từ hoặc danh từ, chỉ sự xâm nhập về quân sự, cũng dùng để ví von sự can thiệp cưỡng ép trong các lĩnh vực khác.
Ví dụ
- 1 日本在二战期间侵略了许多亚洲国家。 (Trong Thế chiến thứ hai, Nhật Bản đã xâm lược nhiều nước châu Á.)
- 2 任何形式的侵略都是违反国际法的。 (Mọi hình thức xâm lược đều vi phạm luật pháp quốc tế.)
- 3 这个国家遭到外敌的侵略,人民奋起反抗。 (Đất nước này bị kẻ thù bên ngoài xâm lược, nhân dân đã vùng lên kháng chiến.)
- 4 文化侵略也是一种无形的侵略。 (Xâm lược văn hóa cũng là một hình thức xâm lược vô hình.)
- 5 他们谴责这种经济侵略行为。 (Họ lên án hành vi xâm lược kinh tế này.)
- 6 侵略战争给当地人民带来了巨大的灾难。 (Chiến tranh xâm lược đã mang lại thảm họa to lớn cho người dân địa phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản