Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 便

便

biàn

HSK 5

Nghĩa

  • liền, thì
  • tiện

Định nghĩa

便(biàn)是一个多义词,主要表示‘方便、便利’;也可以用作副词,表示‘就、于是’;还可指排泄物(如大便)。

便 (biàn) là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị 'tiện lợi, thuận tiện'; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị 'thì, liền'; còn có thể chỉ phân (như đại tiện).

Cách dùng

便作形容词时,常与‘利’、‘捷’等组成词,如‘方便’、‘便利’;作副词时,相当于‘就’,用于书面语或正式场合;作名词时,指排泄物,常见于‘大便’、‘小便’中。

Khi '便' làm tính từ, thường kết hợp với '利', '捷' tạo thành từ như '方便' (thuận tiện), '便利' (tiện lợi); khi làm phó từ, tương đương với '就' (thì, liền), dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng; khi làm danh từ, chỉ phân, thường gặp trong '大便' (đại tiện), '小便' (tiểu tiện).

Ví dụ

  • 1 现在交通很方便。 (Hiện tại giao thông rất thuận tiện.)
  • 2 这家超市就在楼下,购物很便利。 (Siêu thị này ngay dưới lầu, mua sắm rất tiện lợi.)
  • 3 他听了这个消息,便立刻出发了。 (Nghe tin này, anh ấy liền lập tức xuất phát.)
  • 4 如有问题,便请告诉我。 (Nếu có vấn đề, thì hãy nói cho tôi biết.)
  • 5 他去医院检查大便。 (Anh ấy đến bệnh viện kiểm tra phân.)
  • 6 孩子要小便。 (Đứa bé muốn đi tiểu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome