Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 便于

便于

biàn yú

HSK 4

Nghĩa

  • tiện cho
  • dễ dàng cho

Định nghĩa

表示某事对某行为或某方面很方便,有助于做某事。

Biểu thị việc gì đó thuận tiện cho một hành động hoặc một khía cạnh nào đó, giúp ích cho việc làm gì đó.

Cách dùng

常用于书面语,后面接动词或动词短语,表示前一件事情使得后一件事情变得容易或方便。通常用于正式场合或说明文中。

Thường dùng trong văn viết, theo sau là động từ hoặc cụm động từ, biểu thị việc trước làm cho việc sau trở nên dễ dàng hoặc thuận tiện. Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản giải thích.

Ví dụ

  • 1 这个设计便于用户操作。 (Thiết kế này thuận tiện cho người dùng thao tác.)
  • 2 请把文件放在便于查找的地方。 (Hãy đặt tệp ở nơi dễ tìm.)
  • 3 为了便于交流,大家应该使用普通话。 (Để thuận tiện giao tiếp, mọi người nên sử dụng tiếng phổ thông.)
  • 4 这种包装便于运输。 (Loại bao bì này thuận tiện cho việc vận chuyển.)
  • 5 新系统便于管理数据。 (Hệ thống mới thuận tiện cho việc quản lý dữ liệu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome