Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 便利

便利

biàn lì

HSK 5

Nghĩa

  • tiện lợi
  • thuận tiện

Định nghĩa

指使用或行动起来不感觉困难,容易达到目的;也指事物具有方便、不费事的特性。

Chỉ việc sử dụng hoặc hành động không gặp khó khăn, dễ dàng đạt được mục đích; cũng chỉ đặc tính tiện lợi, không phiền phức của sự vật.

Cách dùng

常用作形容词,表示方便、不费事;也可作名词,表示便利的条件或设施。多用于描述交通、生活、工具、服务等。

Thường dùng như tính từ, biểu thị sự tiện lợi, không phiền phức; cũng có thể dùng như danh từ, biểu thị điều kiện hoặc cơ sở vật chất tiện lợi. Thường dùng để miêu tả giao thông, sinh hoạt, công cụ, dịch vụ, v.v.

Ví dụ

  • 1 这里的交通很方便,出门就是地铁站。 (Giao thông ở đây rất thuận tiện, ra khỏi nhà là trạm tàu điện ngầm.)
  • 2 这种折叠伞携带起来很便利。 (Loại ô gấp này mang theo rất tiện lợi.)
  • 3 超市就在楼下,买东西很便利。 (Siêu thị ngay dưới lầu, mua đồ rất tiện lợi.)
  • 4 手机支付为我们的生活提供了很多便利。 (Thanh toán bằng điện thoại đã mang lại nhiều tiện lợi cho cuộc sống của chúng ta.)
  • 5 这家旅馆虽然小,但设施齐全,生活便利。 (Khách sạn này tuy nhỏ nhưng tiện nghi đầy đủ, sinh hoạt thuận tiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome