便利店
biàn lì diàn
Nghĩa
- cửa hàng tiện lợi
Định nghĩa
一种小型商店,通常24小时营业,出售日常用品和食品。
Một loại cửa hàng nhỏ, thường mở cửa 24 giờ, bán đồ dùng hàng ngày và thực phẩm.
Cách dùng
这个词用来指代提供日常购物便利的小型零售店,常见于城市和社区。
Từ này dùng để chỉ các cửa hàng bán lẻ nhỏ cung cấp sự tiện lợi cho việc mua sắm hàng ngày, thường thấy ở thành phố và khu dân cư.
Ví dụ
- 1 我家楼下有一家便利店。 (Dưới nhà tôi có một cửa hàng tiện lợi.)
- 2 便利店晚上也很安全。 (Cửa hàng tiện lợi ban đêm cũng rất an toàn.)
- 3 我在便利店买了一杯咖啡。 (Tôi mua một ly cà phê ở cửa hàng tiện lợi.)
- 4 这种便利店在日本很常见。 (Loại cửa hàng tiện lợi này rất phổ biến ở Nhật Bản.)
- 5 便利店的商品价格通常比超市贵一些。 (Giá hàng hóa ở cửa hàng tiện lợi thường đắt hơn siêu thị một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản