Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 便捷

便捷

biàn jié

HSK 6

Nghĩa

  • tiện lợi
  • nhanh gọn

Định nghĩa

形容方便快捷,使用起来不麻烦。

Miêu tả sự tiện lợi nhanh chóng, khi sử dụng không phiền phức.

Cách dùng

用于形容交通、工具、服务等方便、快速,强调省时省力。

Dùng để miêu tả giao thông, công cụ, dịch vụ... tiện lợi, nhanh chóng, nhấn mạnh tiết kiệm thời gian công sức.

Ví dụ

  • 1 这个软件的界面很便捷,操作简单。 (Phần mềm này có giao diện tiện lợi, thao tác đơn giản.)
  • 2 地铁是最便捷的出行方式之一。 (Tàu điện ngầm là một trong những phương tiện đi lại thuận tiện nhất.)
  • 3 网上购物很便捷,足不出户就能买到东西。 (Mua sắm trực tuyến rất tiện lợi, không cần ra khỏi nhà cũng có thể mua được đồ.)
  • 4 这家银行提供便捷的移动支付服务。 (Ngân hàng này cung cấp dịch vụ thanh toán di động tiện lợi.)
  • 5 手机地图让出行变得更加便捷。 (Bản đồ trên điện thoại làm cho việc đi lại trở nên thuận tiện hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome