便携式
biàn xié shì
Nghĩa
- xách tay
- cầm tay
Định nghĩa
便携式指方便携带的、轻便的,通常用于描述设备或物品设计得小巧易带。
便携式 nghĩa là dạng tiện mang theo, nhẹ và gọn, thường dùng để mô tả các thiết bị hoặc vật dụng được thiết kế nhỏ gọn dễ mang theo.
Cách dùng
这个词常作定语,放在名词前,用来修饰电子设备、工具、家具等,强调其便于携带的特性。
Từ này thường dùng như định ngữ, đặt trước danh từ, để bổ nghĩa cho các thiết bị điện tử, dụng cụ, đồ nội thất, nhấn mạnh đặc tính dễ mang theo.
Ví dụ
- 1 我买了一台便携式电脑,出差时很方便。 (Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay, rất tiện khi đi công tác.)
- 2 这款便携式蓝牙音箱音质很好。 (Chiếc loa bluetooth di động này chất lượng âm thanh rất tốt.)
- 3 户外旅行时,便携式充电器是必备品。 (Khi du lịch ngoài trời, sạc dự phòng di động là vật dụng cần thiết.)
- 4 这种便携式折叠椅很适合野餐。 (Loại ghế gấp di động này rất thích hợp cho các buổi dã ngoại.)
- 5 他送我的便携式水杯可以保温一整天。 (Chiếc cốc giữ nhiệt di động anh ấy tặng tôi có thể giữ ấm cả ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản