Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 便饭

便饭

biàn fàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bữa cơm thường

Định nghĩa

指日常吃的简单的饭食,与正式宴席相对。

Bữa ăn đơn giản hằng ngày, trái ngược với tiệc chính thức.

Cách dùng

用于谦称自己提供的简单饭菜,或指日常非正式的用餐。常与“家常”连用,构成“家常便饭”。

Dùng để khiêm tốn chỉ bữa ăn đơn giản do mình mời, hoặc chỉ bữa ăn hằng ngày không trang trọng. Thường kết hợp với “家常” tạo thành “家常便饭” (cơm thường ngày).

Ví dụ

  • 1 都是自己人,吃点便饭吧。 (Đều là người nhà cả, ăn bữa cơm đơn giản thôi.)
  • 2 他请我吃便饭,没想到菜很丰盛。 (Anh ấy mời tôi ăn bữa cơm đơn giản, không ngờ món ăn lại thịnh soạn.)
  • 3 我们就在楼下吃个便饭,不用太麻烦。 (Chúng ta ăn bữa cơm đơn giản ở dưới lầu thôi, không cần phiền phức.)
  • 4 家常便饭最养人。 (Cơm thường ngày là tốt nhất cho sức khỏe.)
  • 5 对我来说,加班已经成了家常便饭。 (Đối với tôi, tăng ca đã trở thành chuyện thường ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome