促使
cù shǐ
Nghĩa
- thúc đẩy
- khiến cho
Định nghĩa
推动使达到一定目的;促使发生。
Thúc đẩy để đạt được mục đích nhất định; khiến cho sự việc xảy ra.
Cách dùng
动词,后面常接兼语结构(促使+人/事物+动词短语),表示由于某种原因导致某人或某物做某事。主语常是原因、条件、事件等。
Động từ, thường theo sau là cấu trúc kiêm ngữ (促使 + người/vật + cụm động từ), biểu thị do nguyên nhân nào đó khiến người hoặc vật làm việc gì. Chủ ngữ thường là nguyên nhân, điều kiện, sự kiện...
Ví dụ
- 1 这场事故促使政府修改了安全法规。 (Vụ tai nạn này đã thúc đẩy chính phủ sửa đổi các quy định an toàn.)
- 2 经济的快速发展促使人们改变生活方式。 (Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế khiến con người thay đổi phương thức sống.)
- 3 老师的鼓励促使他更加努力学习。 (Sự động viên của thầy giáo đã thúc đẩy cậu ấy học tập chăm chỉ hơn.)
- 4 这个发现促使科学家重新思考原有的理论。 (Phát hiện này đã khiến các nhà khoa học suy nghĩ lại lý thuyết ban đầu.)
- 5 市场需求的变化促使企业不断创新。 (Sự thay đổi của nhu cầu thị trường thúc đẩy doanh nghiệp không ngừng đổi mới.)
- 6 警察的及时行动促使局势稳定下来。 (Hành động kịp thời của cảnh sát đã khiến tình hình trở nên ổn định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.