Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 促成

促成

cù chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • góp phần tạo nên

Định nghĩa

推动并帮助某件事实现或成功。

Thúc đẩy và giúp một việc nào đó được thực hiện hoặc thành công.

Cách dùng

常用于表示通过努力使原本可能不成功的事情成功,或使双方达成协议。后面常接“成功”“合作”“协议”等名词。

Thường dùng để diễn tả việc thông qua nỗ lực làm cho một việc vốn có thể không thành công trở nên thành công, hoặc khiến hai bên đạt được thỏa thuận. Phía sau thường kết hợp với các danh từ như “thành công”, “hợp tác”, “hiệp nghị” v.v.

Ví dụ

  • 1 他的努力促成了这次合作。 (Sự nỗ lực của anh ấy đã thúc đẩy hợp tác lần này thành công.)
  • 2 双方经过多次协商,终于促成了协议。 (Hai bên sau nhiều lần thương lượng cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
  • 3 这项政策的实施促成了经济的快速发展。 (Việc thực hiện chính sách này đã thúc đẩy nền kinh tế phát triển nhanh chóng.)
  • 4 在他的一手促成下,两家公司合并了。 (Dưới sự dàn xếp của ông ấy, hai công ty đã sáp nhập.)
  • 5 他的介绍促成了他们的婚姻。 (Sự giới thiệu của anh ấy đã nên duyên cho họ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản