Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 促销

促销

cù xiāo

HSK 5

Nghĩa

  • khuyến mãi
  • xúc tiến bán hàng

Định nghĩa

促销是为了刺激消费者购买商品或服务而采取的短期营销活动,如打折、赠品、抽奖等。

Khuyến mãi là hoạt động tiếp thị ngắn hạn nhằm kích thích người tiêu dùng mua hàng hóa hoặc dịch vụ, như giảm giá, tặng quà, rút thăm trúng thưởng, v.v.

Cách dùng

促销通常用作动词或名词,常与“进行”、“搞”、“开展”等搭配,也可以在商业场合指代促销活动。注意与“推销”(personal selling)区分。

Từ '促销' thường dùng như động từ hoặc danh từ, hay kết hợp với các động từ như 'tiến hành', 'tổ chức', 'triển khai', và trong bối cảnh thương mại chỉ hoạt động khuyến mãi. Cần phân biệt với '推销' (chào bán trực tiếp).

Ví dụ

  • 1 这家商店正在进行促销活动,所有商品都打八折。 (Cửa hàng này đang có hoạt động khuyến mãi, tất cả hàng hóa đều giảm 20%.)
  • 2 为了吸引更多的顾客,超市在周末常常搞促销。 (Để thu hút nhiều khách hàng hơn, siêu thị thường tổ chức khuyến mãi vào cuối tuần.)
  • 3 促销的方式有很多,包括降价、买一送一和抽奖等。 (Có nhiều cách khuyến mãi, bao gồm giảm giá, mua một tặng một và rút thăm trúng thưởng.)
  • 4 这个品牌通过促销成功提高了销量。 (Thương hiệu này đã thành công tăng doanh số thông qua khuyến mãi.)
  • 5 促销期间,顾客可以享受额外的折扣。 (Trong thời gian khuyến mãi, khách hàng có thể được hưởng thêm chiết khấu.)
  • 6 我们要制定一个有效的促销策略来增加市场份额。 (Chúng ta cần xây dựng một chiến lược khuyến mãi hiệu quả để tăng thị phần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản