俊俏
jùn qiào
Nghĩa
- xinh xắn
- tuấn tú lanh lợi
Định nghĩa
形容人(多指年轻人)容貌美丽、姿态俊秀可爱。
Miêu tả dung mạo xinh đẹp, tư thái thanh tú đáng yêu của người (thường là người trẻ).
Cách dùng
这个词语常用来形容年轻人的外貌,特别是女性的美丽和可爱,也可以用于形容男性俊秀。语气偏口语化,带有一点喜爱的情感色彩。
Từ này thường dùng để miêu tả ngoại hình của người trẻ, đặc biệt là vẻ đẹp và sự đáng yêu của phụ nữ, cũng có thể dùng cho nam giới tuấn tú. Giọng điệu khá thân mật, mang chút sắc thái yêu thích.
Ví dụ
- 1 她长得真俊俏,大家都喜欢她。 (Cô ấy thật xinh đẹp, mọi người đều thích cô ấy.)
- 2 这个小伙子很俊俏,而且很有才华。 (Chàng trai trẻ này rất tuấn tú, mà còn có tài năng.)
- 3 她穿着一身漂亮的裙子,显得更加俊俏。 (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp, trông càng duyên dáng hơn.)
- 4 俊俏的脸庞上露出了甜美的笑容。 (Trên gương mặt thanh tú nở ra nụ cười ngọt ngào.)
- 5 那个女孩不仅俊俏,还非常善良。 (Cô gái đó không chỉ xinh đẹp mà còn rất tốt bụng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.