俗
sú
Nghĩa
- tầm thường
- phong tục
Định nghĩa
指社会风俗、习惯;也指世间凡俗的、大众的;还表示庸俗、低俗。
Chỉ phong tục, tập quán xã hội; cũng chỉ những điều phàm tục, bình dân; còn biểu thị sự tầm thường, thô tục.
Cách dùng
既可以作名词表示风俗习惯,如“习俗”、“民俗”;也可作形容词表示世俗的、普遍的或庸俗的,如“俗气”、“俗话”;还可用于固定搭配中。
Có thể dùng làm danh từ để chỉ phong tục tập quán, như “习俗”, “民俗”; cũng có thể dùng làm tính từ chỉ sự thế tục, phổ biến hoặc thô tục, như “俗气”, “俗话”; còn dùng trong các cụm từ cố định.
Ví dụ
- 1 每个地方都有自己的习俗。 (Mỗi nơi đều có phong tục tập quán riêng.)
- 2 他这个人很俗气,总是谈论钱。 (Anh ta là người rất tầm thường, luôn nói về tiền bạc.)
- 3 我们不应该入乡随俗。 (Chúng ta nên nhập gia tùy tục.)
- 4 这个节目太俗了,没什么意思。 (Chương trình này quá tầm thường, không có gì thú vị.)
- 5 俗话说的好,早起的鸟儿有虫吃。 (Tục ngữ nói rằng, con chim dậy sớm có sâu ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.