Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 俗称

俗称

sú chēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tên gọi thông thường
  • thường gọi là

Định nghĩa

俗称指通俗的、非正式的名称,或民间通用的叫法;也用作动词,表示“通常被称为”。

Tên gọi thông tục, không chính thức; hoặc cách gọi trong dân gian. Cũng dùng như động từ, nghĩa là "thường được gọi là".

Cách dùng

俗称”可作为名词,表示某事物在民间或日常生活中的通用名称,与正式名称或学名相对;也可用作动词,后接名称,表示“被普遍称为”。常用于介绍事物的别称或大众化的叫法。

"俗称" có thể là danh từ, chỉ tên gọi chung trong dân gian hoặc đời sống hàng ngày, đối lập với tên chính thức hoặc tên khoa học; cũng có thể là động từ, theo sau là tên gọi, biểu thị "được gọi chung là". Thường dùng khi giới thiệu tên gọi khác hoặc cách gọi phổ biến.

Ví dụ

  • 1 猫头鹰俗称“夜猫子”。 (Cú mèo thường được gọi là “mèo đêm”.)
  • 2 感冒俗称“伤风”。 (Cảm thường được gọi là “cảm gió”.)
  • 3 计算机俗称“电脑”。 (Máy tính thường được gọi là “não điện tử”.)
  • 4 马铃薯俗称“土豆”。 (Khoai tây thường được gọi là “đậu đất”.)
  • 5 龙眼俗称“桂圆”。 (Nhãn thường được gọi là “quế viên”.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản