Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 俗话

俗话

sú huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • tục ngữ
  • lời nói dân gian

Định nghĩa

俗话指民间流传的通俗说法或固定语句,常反映生活经验或道理,类似谚语、惯用语。

Tục ngữ chỉ những câu nói thông dụng hoặc câu cố định được lưu truyền trong dân gian, thường phản ánh kinh nghiệm sống hoặc đạo lý, tương tự như ngạn ngữ, quán dụng ngữ.

Cách dùng

作名词用。常用于引出谚语或常见说法,比如“俗话说”、“俗话讲”,表示下面要引用大家熟悉的话。也可直接指某句话是俗话。

Dùng như danh từ. Thường dùng để dẫn ra tục ngữ hoặc cách nói phổ biến, ví dụ 'tục ngữ nói', 'dân gian có câu', biểu thị phía sau sẽ trích dẫn một câu nói quen thuộc. Cũng có thể chỉ trực tiếp một câu nói nào đó là tục ngữ.

Ví dụ

  • 1 俗话说,早起的鸟儿有虫吃。 (Tục ngữ có câu, chim dậy sớm thì có sâu ăn.)
  • 2 这句俗话讲得很有道理。 (Câu tục ngữ này nói rất có lý.)
  • 3 大家都听过“活到老,学到老”这句俗话吧。 (Mọi người đều đã nghe câu tục ngữ 'sống đến già, học đến già' nhỉ.)
  • 4 他喜欢用俗话来教育孩子。 (Anh ấy thích dùng tục ngữ để dạy dỗ con cái.)
  • 5 俗话虽然简单,但往往包含深刻的智慧。 (Tục ngữ tuy đơn giản, nhưng thường chứa đựng trí tuệ sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome