俗语
sú yǔ
Nghĩa
- tục ngữ
- ngạn ngữ
Định nghĩa
俗语是民间流传的通俗语句,包括谚语、歇后语、惯用语等,通常反映人民的生活经验和智慧。
Tục ngữ là những câu nói thông tục được lưu truyền trong dân gian, bao gồm ngạn ngữ, câu nói lái, quán dụng ngữ, thường phản ánh kinh nghiệm sống và trí tuệ của nhân dân.
Cách dùng
俗语常用于口语或文学作品中,表达生动形象,蕴含哲理。使用时通常作为独立句子引用,有时也用于比喻或劝诫。
Tục ngữ thường được dùng trong khẩu ngữ hoặc tác phẩm văn học, diễn đạt sinh động và chứa đựng triết lý. Khi sử dụng thường được trích dẫn như một câu độc lập, đôi khi dùng để ví von hoặc khuyên răn.
Ví dụ
- 1 三个臭皮匠,赛过诸葛亮。 (Ba người thợ giày thối, hơn cả Gia Cát Lượng - nghĩa là nhiều người cùng góp sức sẽ thông minh hơn một người.)
- 2 世上无难事,只怕有心人。 (Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng người không bền.)
- 3 一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴。 (Một tấc thời gian là một tấc vàng, nhưng một tấc vàng khó mua được một tấc thời gian.)
- 4 活到老,学到老。 (Sống đến già, học đến già.)
- 5 种瓜得瓜,种豆得豆。 (Trồng dưa được dưa, trồng đậu được đậu - nghĩa là gieo nhân nào gặt quả nấy.)
- 6 前人栽树,后人乘凉。 (Người trước trồng cây, người sau hóng mát - nghĩa là thế hệ đi trước tạo phúc cho thế hệ sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.