俘获
fú huò
Nghĩa
- bắt giữ
- thu được
Định nghĩa
俘获:①捉住敌人,缴获武器装备等。②用手段使对方心动并顺从或喜爱。
俘获: ①Bắt giữ địch, thu được vũ khí trang bị v.v. ②Dùng thủ đoạn khiến đối phương cảm động, thu phục hoặc yêu thích.
Cách dùng
多用于军事、情感等场景。军事上指抓获敌人、缴获物资;情感上指赢得人心、吸引关注。也可用于比喻其他事物的吸引力。
Dùng trong các tình huống quân sự, tình cảm, v.v. Trong quân sự chỉ việc bắt giữ địch, thu được vật tư; trong tình cảm chỉ việc giành được lòng người, thu hút sự chú ý. Cũng có thể dùng để ví sức hút của vật khác.
Ví dụ
- 1 我军在战斗中俘获了大量敌军士兵和武器。(Trong trận chiến, quân ta đã bắt giữ nhiều lính địch và vũ khí.)
- 2 他那可爱的笑容俘获了所有人的心。(Nụ cười đáng yêu của anh ấy đã chinh phục trái tim của tất cả mọi người.)
- 3 这部电影在网上俘获了大量观众。(Bộ phim này đã thu hút đông đảo khán giả trên mạng.)
- 4 民警成功俘获了逃犯。(Cảnh sát đã bắt giữ thành công kẻ trốn tránh.)
- 5 她用真诚俘获了大家的信任。(Cô ấy dùng sự chân thành để chiếm được lòng tin của mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản