Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保

保

bǎo

HSK 5

Nghĩa

  • bảo vệ
  • giữ gìn
  • đảm bảo

Định nghĩa

保护;保卫;保持;保证。表示维护安全、使不受到伤害,或者确保某事发生。

Bảo vệ; giữ gìn; duy trì; đảm bảo. Diễn tả việc giữ an toàn, không để bị tổn hại, hoặc cam kết một việc gì đó sẽ xảy ra.

Cách dùng

通常用作动词,后面可接名词或从句。常搭配‘护’、‘证’、‘险’等组成词语,如‘保护’、‘保证’、‘保险’。

Thường dùng như động từ, sau nó có thể là danh từ hoặc mệnh đề. Thường kết hợp với '护', '证', '险' để tạo từ như '保护' (bảo vệ), '保证' (đảm bảo), '保险' (bảo hiểm).

Ví dụ

  • 1 我们要保护环境。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
  • 2 他保证明天来。 (Anh ấy đảm bảo ngày mai sẽ đến.)
  • 3 这家店保证商品质量。 (Cửa hàng này đảm bảo chất lượng hàng hóa.)
  • 4 他保住了性命。 (Anh ấy giữ được tính mạng.)
  • 5 请保重身体。 (Xin hãy giữ gìn sức khỏe.)
  • 6 买保险可以降低风险。 (Mua bảo hiểm có thể giảm rủi ro.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome