保佑
bǎo yòu
Nghĩa
- phù hộ
- che chở
Định nghĩa
指神佛、上帝、祖先等神灵给予庇护和祝福,使人们平安、健康、顺利。
Chỉ việc thần thánh, Phật, Thượng đế, tổ tiên... ban cho sự che chở và phúc lành, khiến con người được bình an, khỏe mạnh, thuận lợi.
Cách dùng
“保佑”是动词,通常用于宗教或信仰语境。主语常是神佛、上帝、老天、祖先等,后面接被保佑的人或事物。可用于祈祷、祝愿或表达希望得到神灵庇护的场合。
"Bảo hộ" là động từ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Chủ ngữ thường là thần thánh, Phật, Thượng đế, ông trời, tổ tiên... Theo sau là người hoặc sự vật được phù hộ. Có thể dùng trong cầu nguyện, chúc phúc hoặc bày tỏ mong muốn được thần linh che chở.
Ví dụ
- 1 老天保佑,这次创业能成功。 (Trời phù hộ, lần khởi nghiệp này có thể thành công.)
- 2 妈妈每天都在佛祖面前祈祷,保佑我们全家平安。 (Mẹ mỗi ngày đều cầu nguyện trước Phật Tổ, xin phù hộ cho cả nhà chúng ta bình an.)
- 3 祖先会保佑你考上理想大学的。 (Tổ tiên sẽ phù hộ cho con thi đỗ trường đại học mơ ước.)
- 4 愿你一路平安,上帝保佑你。 (Chúc con đi đường bình an, Chúa phù hộ cho con.)
- 5 在这个村庄,人们相信山神保佑着他们。 (Ở ngôi làng này, người dân tin rằng thần núi phù hộ cho họ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.