保修
bǎo xiū
Nghĩa
- bảo hành
Định nghĩa
保修是产品售出后,由销售者或生产者对产品在一定期限内出现的非人为故障提供免费维修服务的一种承诺或制度。
Bảo hành là cam kết hoặc chính sách mà người bán hoặc nhà sản xuất cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí cho các sản phẩm trong một khoảng thời gian nhất định đối với các hư hỏng không do người dùng gây ra.
Cách dùng
保修通常用于电子产品、家电、汽车等商品。可以说“保修期”、“保修单”、“保修服务”。作动词时,如“保修三年”。在句子中常作名词或定语。
Bảo hành thường được dùng cho các mặt hàng như điện tử, đồ gia dụng, ô tô,... Có thể nói "thời gian bảo hành", "phiếu bảo hành", "dịch vụ bảo hành". Khi dùng làm động từ, ví dụ "bảo hành ba năm". Trong câu, thường đóng vai trò danh từ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 这个手机有一年的保修期。 (Chiếc điện thoại này có thời gian bảo hành một năm.)
- 2 如果在保修期内出现质量问题,可以免费维修。 (Nếu trong thời gian bảo hành xuất hiện vấn đề chất lượng, có thể được sửa chữa miễn phí.)
- 3 请保留好发票和保修卡。 (Xin hãy giữ gìn hóa đơn và thẻ bảo hành.)
- 4 这台电脑已经过了保修,需要付费维修。 (Chiếc máy tính này đã hết bảo hành, cần trả phí sửa chữa.)
- 5 我们提供三年的免费保修服务。 (Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành miễn phí ba năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.