保健
bǎo jiàn
Nghĩa
- chăm sóc sức khỏe
- bảo vệ sức khỏe
Định nghĩa
保持健康,保护健康,尤其指通过饮食、锻炼、医疗等手段来维持和改善身体健康。
Giữ gìn sức khỏe, bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là duy trì và cải thiện sức khỏe thể chất thông qua chế độ ăn uống, tập luyện, y tế, v.v.
Cách dùng
“保健”常用作名词或动词,可指健康维护的行为、方法、产品或服务。常与其他词组合,如“保健食品”“保健操”“保健医生”等。口语和书面语中都常见。
“保健” thường được dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ hành động, phương pháp, sản phẩm hoặc dịch vụ duy trì sức khỏe. Thường kết hợp với từ khác như “保健食品” (thực phẩm chức năng), “保健操” (bài tập dưỡng sinh), “保健医生” (bác sĩ chăm sóc sức khỏe). Xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 老年人要多注意保健,定期体检。 (Người già cần chú ý chăm sóc sức khỏe nhiều hơn, khám sức khỏe định kỳ.)
- 2 这家药店出售各种保健食品。 (Hiệu thuốc này bán nhiều loại thực phẩm chức năng.)
- 3 她每天做保健操,身体越来越好。 (Cô ấy tập bài tập dưỡng sinh mỗi ngày, sức khỏe ngày càng tốt.)
- 4 保健医生建议他改变饮食习惯。 (Bác sĩ chăm sóc sức khỏe khuyên anh ấy thay đổi thói quen ăn uống.)
- 5 随着生活水平提高,人们越来越重视保健。 (Khi mức sống nâng cao, con người càng chú trọng đến việc chăm sóc sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.