保养
bǎo yǎng
Nghĩa
- bảo dưỡng
- giữ gìn sức khỏe
Định nghĩa
保养:指对物品进行维护、维修,使其保持良好状态;也指对身体的调养,以保持健康。
Bảo dưỡng: chỉ việc bảo trì, sửa chữa đồ vật để giữ trạng thái tốt; cũng chỉ việc chăm sóc, bồi bổ cơ thể để giữ sức khỏe.
Cách dùng
该词常用于两个场景:一是对机械设备、车辆等进行定期维护;二是对人的身体进行调养,比如注意饮食、休息、锻炼等。
Từ này thường dùng trong hai ngữ cảnh: một là bảo dưỡng định kỳ máy móc, xe cộ; hai là bồi bổ cơ thể, như chú ý ăn uống, nghỉ ngơi, tập luyện.
Ví dụ
- 1 汽车需要定期保养。 (Ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ.)
- 2 她非常注意皮肤的保养。 (Cô ấy rất chú ý đến việc chăm sóc da.)
- 3 老年人应该注重身体保养。 (Người già nên chú trọng bồi bổ sức khỏe.)
- 4 这台机器保养得很好,用了十年还跟新的一样。 (Chiếc máy này được bảo dưỡng tốt, dùng mười năm vẫn như mới.)
- 5 保养身体要从小处做起,比如饮食和运动。 (Bồi bổ sức khỏe phải bắt đầu từ những điều nhỏ, như ăn uống và vận động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.