保卫
bǎo wèi
Nghĩa
- bảo vệ
Định nghĩa
保卫是指保护某人或某物免受伤害或侵犯,通常用于军事、政治或安全方面。
Bảo vệ là hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi bị tổn hại hoặc xâm phạm, thường dùng trong quân sự, chính trị hoặc an ninh.
Cách dùng
用在正式场合,表示采取行动保护国家、领土、人民、财产等。后面通常接名词,如“保卫祖国”、“保卫和平”。语气比较严肃、正式。
Dùng trong các tình huống trang trọng, chỉ việc thực hiện hành động bảo vệ đất nước, lãnh thổ, nhân dân, tài sản... Sau "保卫" thường là danh từ, như "保卫祖国" (bảo vệ Tổ quốc), "保卫和平" (bảo vệ hòa bình). Sắc thái nghiêm túc, trang trọng.
Ví dụ
- 1 军人保卫国家。 (Quân nhân bảo vệ đất nước.)
- 2 我们要保卫和平。 (Chúng ta phải bảo vệ hòa bình.)
- 3 保卫人民的安全是警察的职责。 (Bảo vệ an toàn của nhân dân là trách nhiệm của cảnh sát.)
- 4 这座城堡用来保卫城市。 (Lâu đài này dùng để bảo vệ thành phố.)
- 5 保卫环境,人人有责。 (Bảo vệ môi trường, mọi người đều có trách nhiệm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.