Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保姆

保姆

bǎo mǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bảo mẫu
  • người giúp việc

Định nghĩa

受雇为人照管儿童或料理家务的人。

Người được thuê để trông nom trẻ em hoặc làm việc nhà cho người khác.

Cách dùng

“保姆”通常指受雇在家中照顾孩子或做家务的人,多为女性。可以指全职或兼职,也可以指住家或不住家的。在口语中,有时也泛指照顾老人或病人的家政人员。

“Bảo mẫu” thường chỉ người được thuê để chăm sóc trẻ em hoặc làm việc nhà trong gia đình, thường là phụ nữ. Có thể làm toàn thời gian hoặc bán thời gian, ở tại nhà hoặc không ở tại nhà. Trong khẩu ngữ, đôi khi cũng dùng để chỉ nhân viên giúp việc chăm sóc người già hoặc người bệnh.

Ví dụ

  • 1 她家的保姆非常负责任,孩子都很喜欢她。 (Cô bảo mẫu nhà chị ấy rất có trách nhiệm, bọn trẻ đều rất quý cô.)
  • 2 我们想找一个有经验的保姆来照顾刚出生的宝宝。 (Chúng tôi muốn tìm một bảo mẫu có kinh nghiệm để chăm sóc em bé mới sinh.)
  • 3 保姆每天负责做饭、打扫卫生和接送孩子上下学。 (Bảo mẫu mỗi ngày phụ trách nấu cơm, dọn dẹp nhà cửa và đưa đón trẻ đi học.)
  • 4 由于工作太忙,他们请了一位住家保姆。 (Vì công việc quá bận rộn, họ đã thuê một bảo mẫu ở tại nhà.)
  • 5 这位保姆不仅照顾孩子,还陪老人聊天,让全家人都很放心。 (Bảo mẫu này không chỉ chăm sóc trẻ em mà còn trò chuyện với người già, khiến cả nhà đều yên tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome