保存
bǎo cún
Nghĩa
- bảo quản
- lưu giữ
- lưu (tệp)
Định nghĩa
保存:使事物、性质、意义、作用等继续存在,不受损失或不发生变化;在计算机中,指将数据存储到存储介质上。
Giữ cho sự vật, tính chất, ý nghĩa, tác dụng... tiếp tục tồn tại, không bị tổn thất hoặc không thay đổi; trong máy tính, chỉ việc lưu dữ liệu vào phương tiện lưu trữ.
Cách dùng
用于表示把东西保留下来,不使其丢失或改变。常用于计算机操作,如保存文件;也用于保存食物、文物、体力等。
Được dùng để chỉ việc giữ lại thứ gì đó, không để mất đi hoặc thay đổi. Thường dùng trong thao tác máy tính như lưu tệp tin; cũng dùng cho việc bảo quản thực phẩm, di tích văn hóa, sức lực, v.v.
Ví dụ
- 1 请保存这个文件。 (Xin hãy lưu tệp tin này.)
- 2 这些蔬菜要放在冰箱里保存。 (Những loại rau này cần được bảo quản trong tủ lạnh.)
- 3 博物馆保存了很多古代文物。 (Bảo tàng lưu giữ rất nhiều hiện vật cổ.)
- 4 保存体力很重要,不要跑得太快。 (Giữ gìn sức lực rất quan trọng, đừng chạy quá nhanh.)
- 5 你需要保存好这些发票。 (Bạn cần giữ gìn cẩn thận những hóa đơn này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.