保守
bǎo shǒu
Nghĩa
- bảo thủ
- giữ (bí mật)
Định nghĩa
保守,指维持现状,不求改进,或指思想、行为等守旧、不接受新事物。也可指保护、保持。
Bảo thủ, chỉ việc duy trì hiện trạng, không cầu tiến bộ, hoặc chỉ tư tưởng, hành vi giữ gìn cái cũ, không tiếp thu cái mới. Cũng có nghĩa là bảo vệ, giữ gìn.
Cách dùng
‘保守’常用于形容人的思想、观念、态度等守旧,或指政策、措施等偏向维持现状。也可用作动词,表示保护、保持(多用于书面语)。
'保守' thường dùng để miêu tả tư tưởng, quan niệm, thái độ của con người là bảo thủ, hoặc chỉ chính sách, biện pháp có xu hướng duy trì hiện trạng. Cũng có thể dùng như động từ, biểu thị bảo vệ, giữ gìn (thường dùng trong văn viết).
Ví dụ
- 1 他的思想很保守,不愿意接受新事物。 (Tư tưởng của anh ấy rất bảo thủ, không sẵn lòng tiếp nhận cái mới.)
- 2 这个政策比较保守,需要进一步改革。 (Chính sách này khá bảo thủ, cần cải cách thêm.)
- 3 对于这个问题,我们应该采取保守的策略。 (Đối với vấn đề này, chúng ta nên áp dụng chiến lược bảo thủ.)
- 4 保守秘密是很重要的。 (Giữ bí mật là rất quan trọng.)
- 5 他是一位保守的投资者,不愿冒险投资高风险项目。 (Anh ấy là một nhà đầu tư bảo thủ, không muốn mạo hiểm đầu tư vào các dự án rủi ro cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.