保安
bǎo ān
Nghĩa
- bảo vệ (nhân viên)
- an ninh
Định nghĩa
保护安全;也指保安员,即负责保卫安全的工作人员。
Bảo vệ an toàn; cũng chỉ nhân viên bảo vệ, tức người chịu trách nhiệm giữ gìn an ninh.
Cách dùng
可作名词,指保安人员;也可作动词,表示保护安全。常用于工作场所、小区、商场等场合。
Có thể làm danh từ, chỉ nhân viên bảo vệ; cũng có thể làm động từ, biểu thị bảo vệ an toàn. Thường dùng ở nơi làm việc, khu dân cư, trung tâm thương mại, v.v.
Ví dụ
- 1 我们小区门口有一位保安。 (Chúng tôi ở cổng khu dân cư có một bảo vệ.)
- 2 保安正在检查进出车辆的证件。 (Bảo vệ đang kiểm tra giấy tờ của xe ra vào.)
- 3 请保安人员注意维持秩序。 (Đề nghị nhân viên bảo vệ chú ý giữ gìn trật tự.)
- 4 这个商场招聘保安。 (Trung tâm thương mại này đang tuyển dụng bảo vệ.)
- 5 保安工作虽然平凡,但很重要。 (Công việc bảo vệ tuy bình thường nhưng rất quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.