Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保护

保护

bǎo hù

HSK 4

Nghĩa

  • bảo vệ
  • sự bảo vệ

Định nghĩa

尽力照顾,使不受损害。

Hết sức chăm sóc, làm cho không bị tổn hại.

Cách dùng

用于人或事物,表示采取措施使其安全、不受伤害或损失。可接名词或代词作宾语。

Dùng cho người hoặc sự vật, biểu thị áp dụng biện pháp làm cho an toàn, không bị tổn thương hoặc mất mát. Có thể kèm danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 我们要保护环境。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)
  • 2 父母总是保护自己的孩子。 (Cha mẹ luôn bảo vệ con cái của mình.)
  • 3 这种药可以保护肝脏。 (Loại thuốc này có thể bảo vệ gan.)
  • 4 政府采取措施保护消费者权益。 (Chính phủ áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.)
  • 5 他用手保护着头。 (Anh ấy dùng tay che chở đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome