Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保持

保持

bǎo chí

HSK 5

Nghĩa

  • giữ
  • duy trì

Định nghĩa

维持原状,使不消失或减弱。

to keep, to maintain, to preserve.

Cách dùng

常用于表示维持某种状态、关系、习惯等。

used to indicate maintaining a certain state, relationship, habit, etc.

Ví dụ

  • 1 保持健康很重要。 (Maintaining good health is very important.)
  • 2 保持安静。 (Please keep quiet.)
  • 3 他们一直保持联系。 (They have kept in touch.)
  • 4 保持乐观的心态有助于克服困难。 (Keeping an optimistic attitude helps overcome difficulties.)
  • 5 为了保持环境整洁,请不要乱扔垃圾。 (To keep the environment clean, please do not litter.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản