Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保暖

保暖

bǎo nuǎn

HSK 6

Nghĩa

  • giữ ấm

Định nghĩa

保暖指保持体温,防止热量散失,多用于衣物、材料等。

Giữ ấm là giữ nhiệt độ cơ thể, ngăn nhiệt lượng thoát ra, thường dùng cho quần áo, vật liệu.

Cách dùng

保暖常用作动词或形容词,如“保暖内衣”,“保暖效果”。也可以用作名词,表示保暖性能。

保暖 thường dùng làm động từ hoặc tính từ, như "giữ ấm nội y", "hiệu quả giữ ấm". Cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị tính năng giữ ấm.

Ví dụ

  • 1 冬天穿这件羽绒服很保暖。 (Mùa đông mặc áo lông vũ này rất giữ ấm.)
  • 2 这款保暖内衣采用高科技材料制成。 (Loại áo lót giữ ấm này được làm từ chất liệu công nghệ cao.)
  • 3 保暖是选择冬季装备的重要考虑因素。 (Giữ ấm là yếu tố quan trọng khi chọn trang bị mùa đông.)
  • 4 为了保暖,他戴上了帽子和手套。 (Để giữ ấm, anh ấy đội mũ và đeo găng tay.)
  • 5 这些保暖杯可以保持水温数小时。 (Những chiếc cốc giữ ấm này có thể giữ nhiệt độ nước trong nhiều giờ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản