保留
bǎo liú
Nghĩa
- giữ lại
- bảo lưu
Định nghĩa
指保存不变,或留下而不去掉,也指对意见、看法等持保留态度。
Giữ lại, không thay đổi, hoặc để lại không bỏ đi; cũng chỉ thái độ giữ ý kiến, quan điểm chưa đồng tình hoàn toàn.
Cách dùng
作动词,后面可跟名词或事情。表示使事物保持原状,或把东西留下来不处理掉,也可表示对某个观点、意见暂时不表态。
Được dùng như động từ, phía sau có thể theo sau danh từ hoặc sự việc. Biểu thị việc giữ cho sự vật ở trạng thái ban đầu, hoặc để lại thứ gì đó không xử lý, cũng có thể biểu thị thái độ tạm thời không phát biểu về một quan điểm, ý kiến nào đó.
Ví dụ
- 1 我要保留这些旧照片。 (Tôi muốn giữ lại những tấm ảnh cũ này.)
- 2 这家博物馆保留了很多古代文物。 (Bảo tàng này còn lưu giữ nhiều cổ vật.)
- 3 我对他的建议持保留态度。 (Tôi có thái độ bảo lưu đối với đề nghị của anh ấy.)
- 4 请保留您的收据。 (Vui lòng giữ lại biên nhận của bạn.)
- 5 这个问题我们保留进一步讨论的权利。 (Chúng tôi bảo lưu quyền thảo luận thêm về vấn đề này.)
- 6 他在会上保留了意见,没有说话。 (Anh ấy đã giữ ý kiến, không nói gì trong cuộc họp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản