Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保留

保留

bǎo liú

HSK 5

Nghĩa

  • giữ lại
  • bảo lưu

Định nghĩa

指保存不变,或留下而不去掉,也指对意见、看法等持保留态度。

Giữ lại, không thay đổi, hoặc để lại không bỏ đi; cũng chỉ thái độ giữ ý kiến, quan điểm chưa đồng tình hoàn toàn.

Cách dùng

作动词,后面可跟名词或事情。表示使事物保持原状,或把东西留下来不处理掉,也可表示对某个观点、意见暂时不表态。

Được dùng như động từ, phía sau có thể theo sau danh từ hoặc sự việc. Biểu thị việc giữ cho sự vật ở trạng thái ban đầu, hoặc để lại thứ gì đó không xử lý, cũng có thể biểu thị thái độ tạm thời không phát biểu về một quan điểm, ý kiến nào đó.

Ví dụ

  • 1 我要保留这些旧照片。 (Tôi muốn giữ lại những tấm ảnh cũ này.)
  • 2 这家博物馆保留了很多古代文物。 (Bảo tàng này còn lưu giữ nhiều cổ vật.)
  • 3 我对他的建议持保留态度。 (Tôi có thái độ bảo lưu đối với đề nghị của anh ấy.)
  • 4 保留您的收据。 (Vui lòng giữ lại biên nhận của bạn.)
  • 5 这个问题我们保留进一步讨论的权利。 (Chúng tôi bảo lưu quyền thảo luận thêm về vấn đề này.)
  • 6 他在会上保留了意见,没有说话。 (Anh ấy đã giữ ý kiến, không nói gì trong cuộc họp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản