Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保管

保管

bǎo guǎn

HSK 6

Nghĩa

  • bảo quản
  • cất giữ

Định nghĩa

“保管”有两个主要意思:1. 保藏和管理;2. 保证(口语用法,表示肯定)。

“保管” có hai nghĩa chính: 1. Bảo quản và quản lý; 2. Đảm bảo (cách dùng trong khẩu ngữ, biểu thị sự chắc chắn).

Cách dùng

“保管”作动词时,表示“保藏、管理”,常用于物品的存放或管理;作副词时,在口语中表示“保证、肯定”,后面常接结果或承诺。

“保管” khi là động từ, biểu thị “bảo quản, quản lý”, thường dùng cho việc cất giữ hoặc quản lý đồ vật; khi là phó từ, trong khẩu ngữ biểu thị “đảm bảo, chắc chắn”, phía sau thường nối với kết quả hoặc lời hứa.

Ví dụ

  • 1 这些贵重物品请你保管好。(Những đồ quý giá này bạn hãy bảo quản cẩn thận.)
  • 2 文件由办公室统一保管。(Tài liệu do văn phòng thống nhất quản lý.)
  • 3 你只要跟着我走,保管你不会迷路。(Bạn chỉ cần đi theo tôi, đảm bảo bạn sẽ không lạc đường.)
  • 4 他做事认真,把钥匙交给他保管我很放心。(Anh ấy làm việc cẩn thận, giao chìa khóa cho anh ấy giữ tôi rất yên tâm.)
  • 5 这部电影很好看,你看了保管喜欢。(Bộ phim này rất hay, bạn xem đảm bảo sẽ thích.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome