保证
bǎo zhèng
Nghĩa
- bảo đảm
- cam đoan
Định nghĩa
保证:担保;担保做到。也指作为担保的事物。
Bảo đảm; cam đoan làm được điều gì đó. Cũng chỉ vật dùng làm tin.
Cách dùng
保证既可以作动词,表示“担保、确保”,也可以作名词,表示“担保的事物”。作动词时,后面常接小句或名词;作名词时,常用“保证书”“保证人”等。
"保证" có thể làm động từ, biểu thị "bảo đảm, cam đoan", cũng có thể làm danh từ, chỉ vật dùng làm tin. Khi làm động từ, thường theo sau là mệnh đề hoặc danh từ; khi làm danh từ, thường dùng trong "保证书" (giấy bảo đảm), "保证人" (người bảo lãnh).
Ví dụ
- 1 我保证明天准时到。 (Tôi đảm bảo sẽ đến đúng giờ vào ngày mai.)
- 2 这个产品保证质量。 (Sản phẩm này đảm bảo chất lượng.)
- 3 他向父母保证会努力学习。 (Anh ấy cam đoan với bố mẹ sẽ học tập chăm chỉ.)
- 4 健康是幸福的基本保证。 (Sức khỏe là sự bảo đảm cơ bản cho hạnh phúc.)
- 5 你能保证这件事不会出错吗? (Bạn có thể đảm bảo việc này sẽ không có sai sót không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.