保质期
bǎo zhì qī
Nghĩa
- hạn sử dụng
Định nghĩa
指食品、药品等物品在规定的条件下保持其质量和安全性的期限。
Là khoảng thời gian mà thực phẩm, thuốc và các sản phẩm khác giữ được chất lượng và an toàn trong điều kiện quy định.
Cách dùng
“保质期”常用于商品包装上,表示在该日期之前使用或食用是最佳选择。通常用“在保质期内”表示未过期,“超过保质期”表示已过期。
“保质期” thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm, chỉ thời điểm trước đó nên sử dụng hoặc tiêu dùng là tốt nhất. Thường dùng “trong thời hạn sử dụng” để chỉ còn hạn, “quá thời hạn sử dụng” để chỉ đã hết hạn.
Ví dụ
- 1 这盒牛奶的保质期是六个月,请尽快喝完。 (Hộp sữa này có hạn sử dụng sáu tháng, hãy uống sớm nhé.)
- 2 购买食品时,一定要看保质期。 (Khi mua thực phẩm, nhất định phải xem hạn sử dụng.)
- 3 这些药品已经超过保质期了,不能再使用。 (Những loại thuốc này đã quá hạn sử dụng, không thể dùng nữa.)
- 4 在保质期内,产品的品质和口感都能得到保证。 (Trong thời hạn sử dụng, chất lượng và hương vị của sản phẩm đều được đảm bảo.)
- 5 如果储存不当,即使在保质期内也可能变质。 (Nếu bảo quản không đúng cách, dù còn trong hạn sử dụng cũng có thể bị biến chất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản