Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保重

保重

bǎo zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • giữ gìn sức khỏe

Định nghĩa

用于表示希望对方注意身体健康、保重自己,常用于道别或分别时。

Được dùng để bày tỏ mong muốn đối phương chú ý đến sức khỏe, giữ gìn bản thân, thường dùng khi chia tay hoặc từ biệt.

Cách dùng

通常用于分别时,表达对对方的关切和祝福,希望对方照顾好自己。语气诚恳、亲切。

Thường dùng khi chia tay, thể hiện sự quan tâm và chúc phúc đối với đối phương, mong họ tự chăm sóc bản thân. Giọng điệu chân thành, thân mật.

Ví dụ

  • 1 你路上注意安全,多保重! (Bạn trên đường nhớ chú ý an toàn, giữ gìn sức khỏe nhé!)
  • 2 咱们后会有期,你要保重身体。 (Chúng ta sau này còn gặp lại, bạn phải giữ gìn sức khỏe đấy.)
  • 3 妈妈对我说:“在外面要好好保重。” (Mẹ nói với tôi: “Ở bên ngoài phải biết tự bảo trọng.”)
  • 4 朋友送别时,他握着我的手说:“保重。” (Khi bạn bè tiễn biệt, anh ấy nắm tay tôi nói: “Bảo trọng.”)
  • 5 天气越来越冷,出门记得多穿衣服,保重身体。 (Thời tiết ngày càng lạnh, khi ra ngoài nhớ mặc thêm áo, giữ gìn sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản