Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 保鲜

保鲜

bǎo xiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • giữ tươi

Định nghĩa

保持食品等的新鲜状态,使其不易变质。

Giữ cho thực phẩm ở trạng thái tươi, khó bị hư hỏng.

Cách dùng

通常用于食品保存,可以作动词或定语。例如:保鲜膜、保鲜盒等。

Thường dùng cho việc bảo quản thực phẩm, có thể làm động từ hoặc định ngữ. Ví dụ: màng bọc thực phẩm, hộp giữ tươi.

Ví dụ

  • 1 这种保鲜膜可以延长食物的保鲜期。 (Loại màng bọc thực phẩm này có thể kéo dài thời gian giữ tươi của thức ăn.)
  • 2 把菜放进冰箱里保鲜。 (Cho rau vào tủ lạnh để giữ tươi.)
  • 3 这个保鲜盒很实用,可以带水果上班。 (Hộp giữ tươi này rất tiện dụng, có thể mang trái cây đi làm.)
  • 4 保鲜是食品行业的重要环节。 (Giữ tươi là một khâu quan trọng trong ngành thực phẩm.)
  • 5 新采摘的蔬菜需要在低温下保鲜。 (Rau mới hái cần được giữ tươi ở nhiệt độ thấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome